习惯用语習慣用語 nghĩa là gì
xí guàn yòng yǔHán Việt: TẬP QUEN DỤNG NGỮ
thành ngữ
Nghĩa
xí guàn yòng yǔHán Việt: TẬP QUEN DỤNG NGỮ
- thành ngữ
- cách diễn đạt thành ngữ
- hình thức ngôn ngữ quen thuộc (ngữ pháp)
Tiếng Anh: idiom; idiomatic expression; habitual form of speech (grammar)
Chữ thành phần
- 习xí · Hán Việt: tậpto study, to practice; habit3 nét · Xem thứ tự nét →
- 惯guàn · Hán Việt: quenhabit, custom; habitual, usual11 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →