Từ điển › 乡下佬乡下佬鄉下佬 nghĩa là gìxiāng xia lǎongười nhà quê; quê mùaNghĩa xiāng xia lǎongười nhà quê; quê mùaTiếng Anh: villager; hickChữ thành phần乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →佬lǎoelder; mature8 nét · Xem thứ tự nét →