乡亲鄉親 nghĩa là gì
xiāng qīn
người đồng hương (cùng làng)
Nghĩa
xiāng qīnHSK 7
- người đồng hương (cùng làng)
- người địa phương
- dân làng
- người dân quê nhà
Tiếng Anh: person from one's hometown or home region; local people; folks
xiāng qīn
người đồng hương (cùng làng)
Tiếng Anh: person from one's hometown or home region; local people; folks