Từ điển › 乡人乡人鄉人 nghĩa là gìxiāng rénngười trong làngNghĩa xiāng rénngười trong làngngười cùng làngTiếng Anh: villager; fellow villagerChữ thành phần乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 乡人乡人子xiāng rén zǐ người trẻ cùng quê; người trẻ từ cùng làng