乡土鄉土 nghĩa là gì
xiāng tǔ
quê hương
Nghĩa
xiāng tǔ
- quê hương
- mảnh đất quê hương
- quê nhà
- địa phương (của một khu vực)
Tiếng Anh: native soil; one's native land; one's hometown; local (to an area)
xiāng tǔ
quê hương
Tiếng Anh: native soil; one's native land; one's hometown; local (to an area)