Từ điển › 乡情乡情鄉情 nghĩa là gìxiāng qíngnỗi nhớ nhàNghĩa xiāng qíngnỗi nhớ nhàTiếng Anh: homesicknessChữ thành phần乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →