Từ điển › 乡愁乡愁鄉愁 nghĩa là gìxiāng chóunỗi nhớ nhàNghĩa xiāng chóunỗi nhớ nhàhoài niệmTiếng Anh: homesickness; nostalgiaChữ thành phần乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →愁chóu · Hán Việt: sầuanxious, worried13 nét · Xem thứ tự nét →