Từ điển › 乡戚乡戚鄉戚 nghĩa là gìxiāng qimột người thânNghĩa xiāng qimột người thânmột thành viên gia đìnhTiếng Anh: a relative; a family memberChữ thành phần乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →戚qī · Hán Việt: thíchashamed, grieving; related to; relative11 nét · Xem thứ tự nét →