Từ điển › 乡曲乡曲鄉曲 nghĩa là gìxiāng qūlàng quê xa xôiNghĩa xiāng qūlàng quê xa xôiTiếng Anh: remote villageChữ thành phần乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →