Từ điển › 乡村奶酪乡村奶酪鄉村奶酪 nghĩa là gìxiāng cūn nǎi làopho mát cottageNghĩa xiāng cūn nǎi làopho mát cottageTiếng Anh: cottage cheeseChữ thành phần乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →酪làocream, cheese; koumiss13 nét · Xem thứ tự nét →