Từ điển › 乡气乡气鄉氣 nghĩa là gìxiāng qìmộc mạcNghĩa xiāng qìmộc mạcthô kệchkhông tinh tếTiếng Anh: rustic; uncouth; unsophisticatedChữ thành phần乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →