Từ điển › 乡谈乡谈鄉談 nghĩa là gìxiāng tánphương ngữ địa phươngNghĩa xiāng tánphương ngữ địa phươngTiếng Anh: local dialectChữ thành phần乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →谈tán · Hán Việt: đàmto talk, to chat; conversation; surname10 nét · Xem thứ tự nét →