Từ điển › 书亭书亭書亭 nghĩa là gìshū tíngHán Việt: THƯ ĐÌNHquầy sáchNghĩa shū tíngHán Việt: THƯ ĐÌNHquầy sáchTiếng Anh: book kioskChữ thành phần书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →亭tíng · Hán Việt: đìnhpavilion; erect9 nét · Xem thứ tự nét →