Từ điển › 书信书信書信 nghĩa là gìshū xìnHán Việt: THƯ TÍNthưNghĩa shū xìnHán Việt: THƯ TÍNthưtínTiếng Anh: letter; epistleChữ thành phần书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 书信书信集shū xìn jí tập thư tín