书写不能症書寫不能症 nghĩa là gì
shū xiě bù néng zhèngHán Việt: THƯ TẢ BẤT NĂNG CHỨNG
chứng mất viết
Nghĩa
shū xiě bù néng zhèngHán Việt: THƯ TẢ BẤT NĂNG CHỨNG
- chứng mất viết
Tiếng Anh: agraphia
Chữ thành phần
- 书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →