书写符号書寫符號 nghĩa là gì
shū xiě fú hàoHán Việt: THƯ TẢ BÙA HIỆU
ký hiệu viết
Nghĩa
shū xiě fú hàoHán Việt: THƯ TẢ BÙA HIỆU
- ký hiệu viết
Tiếng Anh: writing symbol
Chữ thành phần
- 书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →
- 符fú · Hán Việt: bùaamulet, charm; mark, tag; to correspond to11 nét · Xem thứ tự nét →
- 号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →