Từ điển › 书函书函書函 nghĩa là gìshū hánHán Việt: THƯ HÒMthưNghĩa shū hánHán Việt: THƯ HÒMthưtíncặp hồ sơTiếng Anh: letter; correspondence; slipcaseChữ thành phần书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →函hán · Hán Việt: hòmcorrespondence; a case, a box8 nét · Xem thứ tự nét →