Từ điển › 书卷书卷書卷 nghĩa là gìshū juànHán Việt: THƯ QUYỂNquyểnNghĩa shū juànHán Việt: THƯ QUYỂNquyểntậpTiếng Anh: volume; scrollChữ thành phần书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →卷juǎn · Hán Việt: quyểnbook, scroll, volume; curled up; to curl, to roll8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 书卷书卷气shū juàn qì hương vị học thuật; diện mạo học thức书卷奖shū juàn jiǎng giải thưởng tổng thống (dành cho sinh viên đại học ở Đài Loan với thành tích xuất sắc)