Từ điển › 书店书店書店 nghĩa là gìshū diànHán Việt: THƯ ĐIẾMnhà sáchNghĩa shū diànHSK 1Hán Việt: THƯ ĐIẾMnhà sáchLT:家[jia1]Tiếng Anh: bookstore; CL:家[jia1]Chữ thành phần书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →