Từ điển › 书架书架書架 nghĩa là gìshū jiàHán Việt: THƯ GIÁgiá sáchNghĩa shū jiàHSK 3Hán Việt: THƯ GIÁgiá sáchLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: bookshelf; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →