Từ điển › 书柜书柜書櫃 nghĩa là gìshū guìHán Việt: THƯ CŨItủ sáchNghĩa shū guìHSK 5Hán Việt: THƯ CŨItủ sáchTiếng Anh: bookcaseChữ thành phần书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →柜guì · Hán Việt: cũicabinet, cupboard, wardrobe; shop counter8 nét · Xem thứ tự nét →