Từ điển › 书橱书橱書櫥 nghĩa là gìshū chútủ sáchNghĩa shū chúHSK 7tủ sáchTiếng Anh: bookcaseChữ thành phần书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →橱chúcabinet, cupboard, wardrobe16 nét · Xem thứ tự nét →