Từ điển › 书记官书记官書記官 nghĩa là gìshū ji guānHán Việt: THƯ KÍ QUANthư ký tòa ánNghĩa shū ji guānHán Việt: THƯ KÍ QUANthư ký tòa ánTiếng Anh: clerk of a law courtChữ thành phần书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →