书面许可書面許可 nghĩa là gì
shū miàn xǔ kě
sự cho phép bằng văn bản
Nghĩa
shū miàn xǔ kě
- sự cho phép bằng văn bản
- uỷ quyền bằng văn bản
Tiếng Anh: written permission; written authorization
shū miàn xǔ kě
sự cho phép bằng văn bản
Tiếng Anh: written permission; written authorization