Từ điển › 买主买主買主 nghĩa là gìmǎi zhǔHán Việt: MÃI CHÚAkhách hàngNghĩa mǎi zhǔHán Việt: MÃI CHÚAkhách hàngTiếng Anh: customerChữ thành phần买mǎi · Hán Việt: mãito buy, to purchase; to bribe, to persuade6 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →