Từ điển › 买价买价買價 nghĩa là gìmǎi jiàHán Việt: MÃI GIÁgiá muaNghĩa mǎi jiàHán Việt: MÃI GIÁgiá muaTiếng Anh: buying priceChữ thành phần买mǎi · Hán Việt: mãito buy, to purchase; to bribe, to persuade6 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →