买卖買賣 nghĩa là gì
mǎi mài · mǎi maiHán Việt: MÃI MẠI
mua bán
Nghĩa (2 cách đọc)
mǎi màiHSK 5Hán Việt: MÃI MẠIPhổ biến #3721
- mua bán
- kinh doanh
- giao dịch kinh doanh
- LT:樁|桩[zhuang1],次[ci4]
Tiếng Anh: to buy and sell
mǎi maiHSK 5Hán Việt: MÃI MẠIPhổ biến #3721
Tiếng Anh: purchase and sale; transaction; shop; store