Từ điển › 买家买家買家 nghĩa là gìmǎi jiāHán Việt: MÃI GIAngười mua; người đặt muaNghĩa mǎi jiāHán Việt: MÃI GIAngười mua; người đặt muaTiếng Anh: buyer; purchaserChữ thành phần买mǎi · Hán Việt: mãito buy, to purchase; to bribe, to persuade6 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →