Từ điển › 买房买房買房 nghĩa là gìmǎi fángHán Việt: MÃI PHÒNGmua nhàNghĩa mǎi fángHán Việt: MÃI PHÒNGmua nhàTiếng Anh: to buy a houseChữ thành phần买mǎi · Hán Việt: mãito buy, to purchase; to bribe, to persuade6 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →