买方市场買方市場 nghĩa là gì
mǎi fāng shì chǎngHán Việt: MÃI PHƯƠNG THỊ TRƯỜNG
thị trường của người mua
Nghĩa
mǎi fāng shì chǎngHán Việt: MÃI PHƯƠNG THỊ TRƯỜNG
- thị trường của người mua
Tiếng Anh: buyer's market
Chữ thành phần
- 买mǎi · Hán Việt: mãito buy, to purchase; to bribe, to persuade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →