Từ điển › 买账买账買賬 nghĩa là gìmǎi zhàngbiến thể của 買帳|买帐[mai3 zhang4]Nghĩa mǎi zhàngbiến thể của 買帳|买帐[mai3 zhang4]Tiếng Anh: variant of 買帳|买帐[mai3 zhang4]Chữ thành phần买mǎi · Hán Việt: mãito buy, to purchase; to bribe, to persuade6 nét · Xem thứ tự nét →账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →