Từ điển › 乱写乱写亂寫 nghĩa là gìluàn xiěHán Việt: LOẠN TẢviết linh tinhNghĩa luàn xiěHán Việt: LOẠN TẢviết linh tinhTiếng Anh: to write without basisChữ thành phần乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →