Từ điển › 乱吃乱吃亂吃 nghĩa là gìluàn chīHán Việt: LOẠN KHẬTăn uống bừa bãiNghĩa luàn chīHán Việt: LOẠN KHẬTăn uống bừa bãiChữ thành phần乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →