Từ điển › 乱子乱子亂子 nghĩa là gìluàn ziHán Việt: LOẠN TÍsự cốNghĩa luàn ziHán Việt: LOẠN TÍsự cốrắc rốiTiếng Anh: disturbance; troubleChữ thành phần乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →