Từ điển › 乱政乱政亂政 nghĩa là gìluàn zhèngHán Việt: LOẠN CHÍNHlàm suy đồi chính trịNghĩa luàn zhèngHán Việt: LOẠN CHÍNHlàm suy đồi chính trịTiếng Anh: to corrupt politicsChữ thành phần乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →