Từ điển › 乱数乱数亂數 nghĩa là gìluàn shùHán Việt: LOẠN SỐsố ngẫu nhiênNghĩa luàn shùHán Việt: LOẠN SỐsố ngẫu nhiênTiếng Anh: (Tw) random numberChữ thành phần乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →