了却此生了卻此生 nghĩa là gì
liǎo què cǐ shēngHán Việt: LIỄU KHƯỚC THỬ SINH
chết
Nghĩa
liǎo què cǐ shēngHán Việt: LIỄU KHƯỚC THỬ SINH
- chết
- xong xuôi với cõi đời này
Tiếng Anh: to live out one's life; to die
Chữ thành phần
- 了le, liǎo · Hán Việt: liễuclear; to finish; particle of completed action2 nét · Xem thứ tự nét →
- 却què · Hán Việt: khướcstill, but; decline; retreat7 nét · Xem thứ tự nét →
- 此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →