了如指掌瞭如指掌 nghĩa là gì
liǎo rú zhǐ zhǎng
biết rõ như lòng bàn tay (thành ngữ)
Nghĩa (2 cách đọc)
liǎo rú zhǐ zhǎng
- biết rõ như lòng bàn tay (thành ngữ)
- biết rõ tường tận (một người, một nơi,...)
Tiếng Anh: to know sth like the back of one's hand (idiom); to know (a person, a place etc) inside out
liǎo rú zhǐ zhǎng
- biến thể của 了如指掌[liao3 ru2 zhi3 zhang3]
Tiếng Anh: variant of 了如指掌[liao3 ru2 zhi3 zhang3]
Chữ thành phần
- 了le, liǎo · Hán Việt: liễuclear; to finish; particle of completed action2 nét · Xem thứ tự nét →
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 掌zhǎngin charge; the palm of the hand, the sole of the foot12 nét · Xem thứ tự nét →