了当了當 nghĩa là gì
liǎo dàngHán Việt: LIỄU ĐƯƠNG
thẳng thắn; bộc trực
Nghĩa
liǎo dàngHán Việt: LIỄU ĐƯƠNG
- thẳng thắn; bộc trực
- sẵn sàng; đã xong; có trật tự
- (cổ) xử lý; giải quyết
Tiếng Anh: frank; outspoken; ready; settled; in order; (old) to deal with; to handle