了无新意了無新意 nghĩa là gì
liǎo wú xīn yìHán Việt: LIỄU VÔ TÂN Ý
không có sáng tạo
Nghĩa
liǎo wú xīn yìHán Việt: LIỄU VÔ TÂN Ý
- không có sáng tạo
- rập khuôn
Tiếng Anh: unoriginal; stereotyped
Chữ thành phần
- 了le, liǎo · Hán Việt: liễuclear; to finish; particle of completed action2 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →