了然于胸了然於胸 nghĩa là gì
liǎo rán yú xiōngHán Việt: LIỄU NHIÊN VU HÔNG
nhận thức rõ; hiểu rõ
Nghĩa
liǎo rán yú xiōngHán Việt: LIỄU NHIÊN VU HÔNG
- nhận thức rõ; hiểu rõ
Tiếng Anh: (idiom) to be well aware; to understand clearly
Chữ thành phần
- 了le, liǎo · Hán Việt: liễuclear; to finish; particle of completed action2 nét · Xem thứ tự nét →
- 然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →
- 胸xiōng · Hán Việt: hôngbreast, bosom; heart, mind10 nét · Xem thứ tự nét →