了结了結 nghĩa là gì
liǎo jiéHán Việt: LIỄU KẾT
giải quyết
Nghĩa
liǎo jiéHSK 7Hán Việt: LIỄU KẾT
- giải quyết
- xong
- xác định
- kết thúc
Tiếng Anh: to settle; to finish; to conclude; to wind up
liǎo jiéHán Việt: LIỄU KẾT
giải quyết
Tiếng Anh: to settle; to finish; to conclude; to wind up