了解瞭解 nghĩa là gì
liǎo jiěHán Việt: LIỄU GIẢI
hiểu
Nghĩa (2 cách đọc)
liǎo jiěHSK 4Hán Việt: LIỄU GIẢIPhổ biến #336
- hiểu
- nhận ra
- tìm hiểu
Tiếng Anh: to understand; to know about; to learn about; to find out
liǎo jiěHSK 4Hán Việt: LIỄU GIẢIPhổ biến #336
- hiểu
- nhận ra
- tìm hiểu
Tiếng Anh: variant of 了解[liao3 jie3]