Từ điển › 予以照顾予以照顾予以照顧 nghĩa là gìyǔ yǐ zhào gùyêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu (thành ngữ)Nghĩa yǔ yǐ zhào gùyêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu (thành ngữ)Chữ thành phần予yǔ · Hán Việt: nhừto give; to award4 nét · Xem thứ tự nét →以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →顾gù · Hán Việt: cốto look back; to look at; to look after10 nét · Xem thứ tự nét →