争取时效爭取時效 nghĩa là gì
zhēng qǔ shí xiàoHán Việt: TRANH THỦ THÌ HIỆU
cố gắng làm việc gì đó khi thời cơ thích hợp
Nghĩa
zhēng qǔ shí xiàoHán Việt: TRANH THỦ THÌ HIỆU
- cố gắng làm việc gì đó khi thời cơ thích hợp
Tiếng Anh: to strive to get sth done while the timing is right
Chữ thành phần
- 争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →
- 取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →