Từ điển › 争吵争吵爭吵 nghĩa là gìzhēng chǎoHán Việt: TRANH SẢOcãi nhauNghĩa zhēng chǎoHSK 7Hán Việt: TRANH SẢOcãi nhautranh cãiTiếng Anh: to quarrel; disputeChữ thành phần争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →吵chǎo · Hán Việt: sảoto argue, to dispute; to annoy, to disturb7 nét · Xem thứ tự nét →