Từ điển › 争夺战争夺战爭奪戰 nghĩa là gìzhēng duó zhànHán Việt: TRANH ĐOẠT CHIẾNcuộc đấu tranhNghĩa zhēng duó zhànHán Việt: TRANH ĐOẠT CHIẾNcuộc đấu tranhTiếng Anh: struggleChữ thành phần争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →夺duó · Hán Việt: đoạtto rob, to snatch, to take by force6 nét · Xem thứ tự nét →战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →