Từ điển › 争宠争宠爭寵 nghĩa là gìzhēng chǒngHán Việt: TRANH SỦNGtranh giành sự sủng áiNghĩa zhēng chǒngHán Việt: TRANH SỦNGtranh giành sự sủng áiTiếng Anh: to strive for favorChữ thành phần争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →宠chǒng · Hán Việt: sủngto love; to favor, to pamper, to spoil; concubine8 nét · Xem thứ tự nét →