争执不下爭執不下 nghĩa là gì
zhēng zhí bù xiàHán Việt: TRANH CHẤP BẤT HẠ
cãi nhau không dứt
Nghĩa
zhēng zhí bù xiàHán Việt: TRANH CHẤP BẤT HẠ
- cãi nhau không dứt
Tiếng Anh: to quarrel endlessly
Chữ thành phần
- 争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →
- 执zhí · Hán Việt: chấpto execute; to grasp, to hold; to keep; to sieze, to detain6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →