Từ điển › 争议性争议性爭議性 nghĩa là gìzhēng yì xìngHán Việt: TRANH NGHỊ TÍNHgây tranh cãiNghĩa zhēng yì xìngHán Việt: TRANH NGHỊ TÍNHgây tranh cãiTiếng Anh: controversialChữ thành phần争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →